Tội vu khống không có bằng chứng là gì?

Tội vu khống người khác không có bằng chứng

Tội vu khống không có bằng chứng là hành vi thường xuyên phát sinh trong các tranh chấp dân sự, quan hệ xã hội và đặc biệt phổ biến trong môi trường mạng hiện nay. Việc hiểu sai ranh giới giữa tố cáo hợp pháp và vu khống không có bằng chứng có thể dẫn đến những hệ quả pháp lý nghiêm trọng.

Thông qua bài viết này, HÃNG LUẬT QUỐC TẾ TỰ DO muốn cung cấp cho bạn cái nhìn đầy đủ, chính xác và có hệ thống về tội vu khống không có bằng chứng, từ khái niệm pháp lý, dấu hiệu nhận diện đến căn cứ truy cứu trách nhiệm theo quy định pháp luật hiện hành.

Thế nào là tội vu khống không có bằng chứng

Trong pháp luật Việt Nam, tội vu khống không có bằng chứng không phải là một tội danh độc lập được đặt tên riêng trong Bộ luật Hình sự. Tuy nhiên, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong thực tiễn để chỉ hành vi vu khống mà người thực hiện không có bất kỳ căn cứ, chứng cứ hợp pháp nào chứng minh cho nội dung mà mình đưa ra.

Hành vi vu khống người khác
Hành vi vu khống người khác

Căn cứ khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015 được sửa đổi, bổ sung năm 2017, tội vu khống không có bằng chứng được hiểu là hành vi bịa đặt hoặc loan truyền những điều mà người thực hiện biết rõ là sai sự thật, nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Trường hợp bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền khi không có bằng chứng cũng thuộc phạm vi điều chỉnh của điều luật này.

Điểm cốt lõi để xác định tội vu khống không có bằng chứng không nằm ở việc người thực hiện có đưa ra ý kiến hay không, mà nằm ở việc nội dung đưa ra hoàn toàn không có căn cứ khách quan, đồng thời người thực hiện nhận thức rõ sự thiếu căn cứ đó nhưng vẫn cố ý thực hiện hành vi.

Có thể bạn quan tâm: Tội đưa hối lộ theo Điều 364 Bộ luật hình sự năm 2015

Phân biệt tố cáo không chứng minh được và tội vu khống không có bằng chứng

Trong thực tiễn, cần phân biệt rõ giữa tố cáo không chứng minh được và tội vu khống không có bằng chứng để tránh việc áp dụng pháp luật sai bản chất.

Việc tố cáo không chứng minh được xảy ra khi người tố cáo phản ánh một sự việc mà họ tin là có dấu hiệu vi phạm pháp luật nhưng chưa thu thập được đầy đủ chứng cứ hoặc chứng cứ không đủ giá trị chứng minh, trong khi bản thân người tố cáo không biết rõ nội dung tố cáo là sai sự thật và không có mục đích xâm phạm danh dự, nhân phẩm của người khác. Trường hợp này không cấu thành tội vu khống không có bằng chứng.

Ngược lại, tội vu khống không có bằng chứng chỉ được xác định khi người thực hiện biết rõ nội dung thông tin hoặc tố cáo là không đúng sự thật, hoàn toàn không có căn cứ, nhưng vẫn cố ý đưa ra hoặc lan truyền nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác theo Điều 156 Bộ luật Hình sự. Do đó, ranh giới giữa hai trường hợp không phụ thuộc vào kết quả xác minh đúng hay sai, mà phụ thuộc vào nhận thức và ý chí của người thực hiện tại thời điểm tố cáo.

Theo Luật Tố cáo năm 2018, công dân có quyền tố cáo hành vi vi phạm pháp luật khi có căn cứ cho rằng hành vi đó xảy ra. Việc tố cáo không dẫn đến kết luận vi phạm không đồng nghĩa với việc người tố cáo đã thực hiện tội vu khống không có bằng chứng. Chỉ khi người tố cáo biết rõ nội dung tố cáo là không đúng sự thật, không có bằng chứng, nhưng vẫn cố ý tố cáo nhằm gây thiệt hại cho người khác thì mới có thể xem xét trách nhiệm hình sự về tội vu khống không có bằng chứng.

Như vậy, yếu tố chủ quan về nhận thức và ý chí của người thực hiện hành vi giữ vai trò quyết định trong việc xác định tội vu khống không có bằng chứng.

Xem thêm: Tội Hiếp dâm theo Điều 141 Bộ luật hình sự 2015

Các khung hình phạt đối với tội vu khống không có bằng chứng 

Việc xử lý tội vu khống không có bằng chứng phải căn cứ trực tiếp vào Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2017. Tùy theo tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và hậu quả thực tế xảy ra, người thực hiện tội vu khống không có bằng chứng có thể phải chịu một trong các khung hình phạt tương ứng.

Khung hình phạt cơ bản của tội vu khống không có bằng chứng

Khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt cơ bản áp dụng đối với tội vu khống không có bằng chứng trong trường hợp chưa có tình tiết tăng nặng định khung.

Theo quy định này, người phạm tội vu khống không có bằng chứng có thể bị phạt tiền từ mười triệu đồng đến năm mươi triệu đồng, hoặc bị phạt cải tạo không giam giữ đến hai năm, hoặc bị phạt tù từ ba tháng đến một năm. Khung hình phạt này áp dụng đối với các hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin sai sự thật khi không có bằng chứng, nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Trong thực tiễn xét xử, khung hình phạt cơ bản thường được áp dụng đối với các trường hợp tội vu khống không có bằng chứng có phạm vi ảnh hưởng hẹp, mức độ lan truyền thông tin chưa lớn và hậu quả chưa ở mức nghiêm trọng.

Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất của tội vu khống không có bằng chứng

Khoản 2 Điều 156 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt tăng nặng thứ nhất đối với tội vu khống không có bằng chứng khi hành vi phạm tội có thêm một trong các tình tiết định khung.

Theo đó, người phạm tội vu khống không có bằng chứng có thể bị phạt tù từ một năm đến ba năm nếu hành vi được thực hiện có tổ chức, lợi dụng chức vụ hoặc quyền hạn, hoặc thực hiện đối với từ hai người trở lên. Pháp luật cũng coi việc vu khống không có bằng chứng đối với người đang thi hành công vụ hoặc đối với người có quan hệ đặc biệt với người phạm tội là tình tiết làm tăng mức độ nguy hiểm của hành vi.

Đáng chú ý, việc sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử để vu khống không có bằng chứng là một tình tiết định khung tăng nặng quan trọng. Trong bối cảnh mạng xã hội phát triển, hành vi vu khống không có bằng chứng thông qua các nền tảng trực tuyến có khả năng lan truyền nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng và gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, uy tín của người bị hại.

Ngoài ra, khung hình phạt này còn áp dụng trong trường hợp hành vi vu khống không có bằng chứng gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ ba mươi mốt phần trăm đến sáu mươi phần trăm, hoặc vu khống người khác phạm tội rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng.

Khung hình phạt tăng nặng thứ hai của tội vu khống không có bằng chứng

Khoản 3 Điều 156 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt nghiêm khắc nhất đối với tội vu khống không có bằng chứng. Theo đó, người phạm tội có thể bị phạt tù từ ba năm đến bảy năm khi có các tình tiết đặc biệt nghiêm trọng.

Các tình tiết này bao gồm việc phạm tội vu khống không có bằng chứng vì động cơ đê hèn, gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân với tỷ lệ tổn thương cơ thể từ sáu mươi mốt phần trăm trở lên, hoặc làm nạn nhân tự sát. Đây là những hậu quả thể hiện mức độ xâm phạm đặc biệt nghiêm trọng đến quyền nhân thân và sự an toàn tinh thần của cá nhân.

Trong thực tiễn, việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vu khống không có bằng chứng và hậu quả xảy ra là yêu cầu bắt buộc để áp dụng khung hình phạt này.

Hình phạt bổ sung đối với tội vu khống không có bằng chứng

Bên cạnh hình phạt chính, khoản 4 Điều 156 Bộ luật Hình sự còn quy định hình phạt bổ sung đối với tội vu khống không có bằng chứng. Theo đó, người phạm tội có thể bị phạt tiền từ mười triệu đồng đến năm mươi triệu đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định trong thời hạn từ một năm đến năm năm.

Hình phạt bổ sung thường được áp dụng trong các trường hợp người phạm tội vu khống không có bằng chứng lợi dụng vị trí xã hội, nghề nghiệp hoặc quyền hạn để thực hiện hành vi vi phạm.

Xử phạt hành chính đối với hành vi vu khống không có bằng chứng

Không phải mọi hành vi vu khống không có bằng chứng đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong trường hợp hành vi chưa đủ yếu tố cấu thành tội vu khống không có bằng chứng, người thực hiện có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.

Theo Nghị định 144 năm 2021, hành vi xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác có thể bị phạt tiền từ hai triệu đồng đến ba triệu đồng. Trường hợp hành vi xảy ra giữa các thành viên trong gia đình, mức phạt có thể lên đến hai mươi triệu đồng, kèm theo các biện pháp khắc phục hậu quả như xin lỗi công khai hoặc thu hồi thông tin vi phạm.

Đối với hành vi vu khống không có bằng chứng trên mạng xã hội, Nghị định 15 năm 2020 quy định mức phạt tiền từ mười triệu đồng đến hai mươi triệu đồng đối với cá nhân cung cấp hoặc chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của người khác. Người vi phạm buộc phải gỡ bỏ thông tin sai sự thật đã đăng tải.

Các câu hỏi thường gặp về tội vu khống không có bằng chứng

Tội vu khống không có bằng chứng được hiểu như thế nào theo pháp luật

Theo Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017, tội vu khống không có bằng chứng là hành vi bịa đặt hoặc loan truyền thông tin mà người thực hiện biết rõ là sai sự thật, hoàn toàn không có căn cứ, nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Tội vu khống không có bằng chứng cũng bao gồm hành vi tố cáo người khác phạm tội khi không có bằng chứng và biết rõ nội dung tố cáo là không đúng sự thật.

Hành vi vu khống không có bằng chứng được thực hiện bằng lời nói có bị truy cứu trách nhiệm hình sự không

Hành vi vu khống không có bằng chứng không phụ thuộc vào hình thức thể hiện. Dù thực hiện bằng lời nói trực tiếp, tin nhắn, bài viết hay mạng xã hội, nếu nội dung là bịa đặt, không có bằng chứng và nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm người khác thì vẫn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự về tội vu khống không có bằng chứng theo Điều 156 Bộ luật Hình sự.

Tố cáo sai nhưng không có ý vu khống thì có bị xử lý không

Không phải mọi trường hợp tố cáo không đúng đều cấu thành tội vu khống không có bằng chứng. Chỉ khi người tố cáo biết rõ nội dung tố cáo là không có bằng chứng, không đúng sự thật nhưng vẫn cố ý thực hiện nhằm gây thiệt hại cho người khác thì mới bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Trường hợp tố cáo thiện chí nhưng không chứng minh được thì không bị coi là tội vu khống không có bằng chứng.

Việc khởi tố tội vu khống không có bằng chứng có phụ thuộc vào đơn yêu cầu của người bị hại không

Đối với tội vu khống không có bằng chứng thuộc khoản 1 Điều 156 Bộ luật Hình sự, việc khởi tố vụ án hình sự chỉ được thực hiện khi có đơn yêu cầu của người bị hại. Tuy nhiên, đối với các trường hợp có tình tiết tăng nặng theo khoản 2 hoặc khoản 3 Điều 156, cơ quan tiến hành tố tụng có thể khởi tố mà không phụ thuộc vào yêu cầu của người bị hại.

Vu khống không có bằng chứng có phải bồi thường thiệt hại không

Ngoài trách nhiệm hình sự hoặc hành chính, người thực hiện tội vu khống không có bằng chứng còn có thể phải bồi thường thiệt hại dân sự theo Bộ luật Dân sự. Thiệt hại bao gồm tổn thất về tinh thần, chi phí hợp lý để khắc phục hậu quả và các thiệt hại thực tế khác phát sinh từ hành vi vu khống không có bằng chứng.

Tội vu khống không có bằng chứng là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, xâm phạm trực tiếp đến danh dự, nhân phẩm và các quyền nhân thân cơ bản của cá nhân được pháp luật bảo vệ. Việc nhận diện đúng tội vu khống không có bằng chứng, phân biệt rõ với quyền tố cáo hợp pháp và hiểu đúng các căn cứ xử lý hình sự, hành chính có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn.

Trong các vụ việc phát sinh tranh chấp hoặc có dấu hiệu vu khống không có bằng chứng, việc tham vấn ý kiến luật sư chuyên sâu là cần thiết để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp được bảo vệ đúng pháp luật. HÃNG LUẬT QUỐC TẾ TỰ DO sẵn sàng tư vấn, hỗ trợ pháp lý và đại diện bảo vệ quyền lợi cho cá nhân, tổ chức trong các vụ việc liên quan đến tội vu khống không có bằng chứng theo quy định hiện hành.

📞 Hotline: 0901.109.768
📧 Website: https://luattudo.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0901.109.768