Tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015

Tội cưỡng đoạt tài sản điều 170 bộ luật hình sự năm 2015

Trong nhóm các tội xâm phạm sở hữu, tội cưỡng đoạt tài sản là tội danh thường xuyên xuất hiện trong thực tiễn giải quyết án hình sự, với đặc điểm pháp lý dễ bị nhầm lẫn với tội cướp tài sản hoặc lừa đảo chiếm đoạt tài sản. Ngay trong những tình huống phổ biến như đe dọa công khai, gây áp lực tinh thần qua mạng xã hội, hoặc dùng thông tin bất lợi để buộc giao tài sản, ranh giới giữa vi phạm hành chính và tội phạm hình sự không phải lúc nào cũng rõ ràng.

Thông qua bài viết này, HÃNG LUẬT QUỐC TẾ TỰ DO muốn cung cấp cho bạn phân tích đầy đủ, cập nhật và có hệ thống về tội cưỡng đoạt tài sản, bảo đảm chuẩn mực pháp lý và phù hợp thực tiễn áp dụng.

Khái niệm tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự

Khái niệm tội cưỡng đoạt tài sản Bộ luật Hình sự 2015 được quy định trực tiếp tại Điều 170 BLHS 2015, sửa đổi năm 2017. Theo quy định, cưỡng đoạt tài sản là hành vi “đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc dùng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người khác nhằm chiếm đoạt tài sản”.

Cốt lõi của tội phạm không nằm ở việc vũ lực có được sử dụng hay không, mà là yếu tố uy hiếp tinh thần có chủ đích, làm cho người bị hại lâm vào trạng thái lo sợ và buộc phải giao tài sản trái với ý chí thực sự của họ. Trong thực tiễn xét xử, các bản án giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân tối cao nhiều lần nhấn mạnh rằng chỉ cần hành vi đe dọa có khả năng làm tê liệt ý chí người bị hại, tội phạm đã hoàn thành, không buộc phải có hậu quả chiếm đoạt thực tế.

Phân tích đối tượng tác động trong tội cưỡng đoạt tài sản

Đối tượng của tội cưỡng đoạt tài sản là tài sản theo nghĩa pháp lý được quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Quy định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng để xác định phạm vi xâm phạm của hành vi cưỡng đoạt tài sản trong thực tiễn.

Trong nhiều vụ án, hành vi cưỡng đoạt không hướng trực tiếp đến tiền mặt mà nhằm vào quyền sử dụng đất, quyền hưởng lợi từ hợp đồng, quyền khai thác dự án hoặc các lợi ích kinh tế phát sinh từ một quan hệ pháp lý cụ thể. Khi phân tích cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản, cơ quan tiến hành tố tụng không chỉ xem xét giá trị vật chất cụ thể của tài sản mà còn đánh giá khả năng chuyển hóa của quyền tài sản đó thành lợi ích kinh tế thực tế.

Cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự

Để xác định một hành vi cụ thể có cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản hay không, cần phân tích đầy đủ 04 yếu tố cấu thành tội phạm gồm khách thể, mặt khách quan, mặt chủ quan và chủ thể. Việc phân tích này là yêu cầu bắt buộc trong thực tiễn áp dụng pháp luật hình sự, nhằm tránh việc định tội danh mang tính suy đoán hoặc áp đặt.

Khách thể của tội cưỡng đoạt tài sản

Khách thể trực tiếp của tội cưỡng đoạt tài sản là quan hệ sở hữu được pháp luật hình sự bảo vệ. Hành vi cưỡng đoạt xâm phạm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản của chủ sở hữu hoặc người quản lý hợp pháp.

Tuy nhiên, trong cấu trúc pháp lý của tội danh này, hành vi xâm phạm quyền sở hữu luôn gắn liền với sự xâm hại đến trạng thái tinh thần của người bị hại. Người phạm tội không dùng bạo lực trực tiếp mà sử dụng sự đe dọa, gây lo sợ, bất an hoặc áp lực tâm lý nhằm buộc người bị hại giao tài sản. Đây là điểm khác biệt căn bản giữa tội cưỡng đoạt tài sản và các tội danh sử dụng vũ lực ngay tức khắc như tội cướp tài sản.

Mặt khách quan của tội cưỡng đoạt tài sản

Mặt khách quan của cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản thể hiện ở hành vi đe dọa sẽ dùng vũ lực hoặc sử dụng thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần người có trách nhiệm về tài sản, kèm theo yêu cầu giao tài sản.

Đe dọa sẽ dùng vũ lực trong tội cưỡng đoạt tài sản không mang tính tức thời. Người phạm tội tạo ra nguy cơ gây thiệt hại trong tương lai, làm cho người bị hại tin rằng nếu không giao tài sản thì hậu quả xấu có thể xảy ra. Chính yếu tố dự báo này là tiêu chí quan trọng để phân biệt với tội cướp tài sản, nơi sự đe dọa hoặc sử dụng vũ lực diễn ra ngay lập tức.

Bên cạnh đó, thủ đoạn khác uy hiếp tinh thần có thể rất đa dạng, từ đe dọa hủy hoại tài sản, đe dọa tiết lộ bí mật đời tư, bí mật kinh doanh, cho đến việc đe dọa tố cáo hoặc vu khống gây tổn hại đến danh dự, uy tín. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, nhiều hành vi cưỡng đoạt tài sản được thực hiện thông qua mạng xã hội, phương tiện điện tử, nhưng bản chất pháp lý vẫn không thay đổi khi xem xét cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản.

Mặt chủ quan của tội cưỡng đoạt tài sản

Trong cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản, mặt chủ quan phản ánh trạng thái tâm lý bên trong của người phạm tội và là dấu hiệu không thể thiếu để xác định trách nhiệm hình sự. Theo lý luận luật hình sự và thực tiễn xét xử, tội cưỡng đoạt tài sản chỉ được thực hiện với lỗi cố ý trực tiếp.

Người phạm tội nhận thức rõ hành vi đe dọa hoặc sử dụng thủ đoạn uy hiếp tinh thần của mình là trái pháp luật, thấy trước hậu quả là người bị hại có thể vì lo sợ mà buộc phải giao tài sản, đồng thời mong muốn hậu quả đó xảy ra. Chính sự mong muốn chiếm đoạt tài sản thông qua việc gây áp lực tinh thần là dấu hiệu cốt lõi phân biệt tội cưỡng đoạt tài sản với các hành vi đe dọa thông thường không mang mục đích chiếm đoạt.

Trong bình luận tội cưỡng đoạt tài sản, giới nghiên cứu thống nhất rằng mục đích chiếm đoạt tài sản là dấu hiệu bắt buộc. Nếu hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần được thực hiện nhằm đạt được một mục đích khác như buộc xin lỗi, ép thực hiện nghĩa vụ dân sự hoặc nhằm trả thù cá nhân mà không hướng đến việc chiếm đoạt tài sản, thì không cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản, dù mức độ đe dọa có thể rất nghiêm trọng.

Mục đích chiếm đoạt tài sản có thể hình thành trước hoặc đồng thời với hành vi uy hiếp tinh thần. Tuy nhiên, tại thời điểm thực hiện hành vi, ý thức chiếm đoạt phải tồn tại thì mới thỏa mãn dấu hiệu mặt chủ quan của cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản.

Chủ thể của tội cưỡng đoạt tài sản

Chủ thể của tội cưỡng đoạt tài sản là người có năng lực trách nhiệm hình sự và đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015.

Căn cứ Điều 12 Bộ luật Hình sự, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi hành vi đủ dấu hiệu cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản. Đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, trách nhiệm hình sự chỉ phát sinh khi hành vi thuộc loại rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng theo phân loại tại Điều 170.

Điều này đồng nghĩa với việc, nếu người trong độ tuổi từ đủ 14 đến dưới 16 thực hiện hành vi cưỡng đoạt tài sản nhưng chỉ thuộc khoản 1 Điều 170, thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Quy định này phản ánh nguyên tắc nhân đạo và phân hóa trách nhiệm hình sự theo độ tuổi, đồng thời đòi hỏi cơ quan tiến hành tố tụng phải đánh giá chính xác khung hình phạt tương ứng khi xác định cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản.

Ngoài điều kiện về độ tuổi, chủ thể của tội cưỡng đoạt tài sản phải có năng lực trách nhiệm hình sự, tức là có khả năng nhận thức và điều khiển hành vi tại thời điểm phạm tội. Trường hợp người thực hiện hành vi đang trong tình trạng mất năng lực trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật thì không cấu thành tội phạm.

Hình phạt đối với tội cưỡng đoạt tài sản theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015

Hình phạt đối với tội cưỡng đoạt tài sản điều 170 được xây dựng theo nguyên tắc phân hóa, tương ứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và giá trị tài sản bị chiếm đoạt.

Khung hình phạt cơ bản

Khoản 1 Điều 170 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định hình phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với hành vi cưỡng đoạt tài sản không có các tình tiết định khung tăng nặng. Đây là khung hình phạt áp dụng phổ biến nhất trong thực tiễn xét xử.

Trong nhiều bản án, Tòa án xem xét các yếu tố như phương thức đe dọa, mức độ uy hiếp tinh thần, nhân thân người phạm tội và hậu quả xã hội để quyết định mức hình phạt cụ thể trong khung này. Việc chưa chiếm đoạt được tài sản không làm thay đổi việc xác định tội danh do tội cưỡng đoạt tài sản là tội phạm có cấu thành hình thức.

Khung hình phạt tăng nặng thứ nhất

Khoản 2 Điều 170 quy định hình phạt tù từ 03 năm đến 10 năm khi hành vi cưỡng đoạt tài sản có một trong các tình tiết định khung sau:

  • Có tổ chức
  • Có tính chất chuyên nghiệp
  • Phạm tội đối với người dưới 16 tuổi, phụ nữ mà biết là có thai, người già yếu hoặc người không có khả năng tự vệ
  • Chiếm đoạt tài sản từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng
  • Gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội
  • Tái phạm nguy hiểm

Đây là khung hình phạt phản ánh mức độ nguy hiểm gia tăng của hành vi cưỡng đoạt tài sản, đặc biệt khi người phạm tội lợi dụng hoàn cảnh yếu thế của người bị hại hoặc thực hiện hành vi một cách có hệ thống.

Khung hình phạt tăng nặng thứ hai 

Khoản 3 Điều 170 quy định hình phạt tù từ 07 năm đến 15 năm đối với hành vi cưỡng đoạt tài sản trong các trường hợp:

  • Chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng
  • Lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để phạm tội

Ở khung này, cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản gắn liền với giá trị tài sản lớn hoặc hoàn cảnh xã hội đặc biệt, làm gia tăng mức độ nguy hiểm của hành vi một cách rõ rệt.

Khung hình phạt tăng nặng cao 

Khoản 4 Điều 170 quy định hình phạt tù từ 12 năm đến 20 năm đối với hành vi:

  • Chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng trở lên
  • Lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp để phạm tội

Đây là khung hình phạt cao nhất của tội cưỡng đoạt tài sản, áp dụng cho những hành vi có mức độ nguy hiểm đặc biệt nghiêm trọng, xâm phạm sâu sắc đến trật tự xã hội và quyền sở hữu.

Hình phạt bổ sung

Khoản 5 Điều 170 quy định hình phạt bổ sung là:

  • Phạt tiền từ 10 triệu đồng đến 100 triệu đồng
  • Hoặc tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản

Hình phạt bổ sung không phải là một khung hình phạt, mà là biện pháp áp dụng kèm theo khi xét thấy cần thiết.

Các câu hỏi thường gặp về tội cưỡng đoạt tài sản

Đe dọa nhưng chưa nhận được tài sản có bị coi là tội cưỡng đoạt tài sản không

Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự, tội cưỡng đoạt tài sản là tội phạm có cấu thành hình thức. Do đó, chỉ cần người phạm tội thực hiện xong hành vi uy hiếp tinh thần nhằm chiếm đoạt tài sản thì tội phạm đã hoàn thành, không phụ thuộc vào việc tài sản đã được giao hay chưa.

Phân biệt tội cưỡng đoạt tài sản với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản như thế nào

Điểm khác biệt cơ bản nằm ở phương thức tác động đến ý chí của người bị hại. Tội cưỡng đoạt tài sản làm cho người bị hại giao tài sản trong trạng thái lo sợ, bị cưỡng ép về mặt tinh thần. Trong khi đó, tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản khiến người bị hại giao tài sản do tin vào thông tin gian dối.

Người dưới 16 tuổi có phải chịu trách nhiệm hình sự về tội cưỡng đoạt tài sản không

Người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi cưỡng đoạt tài sản thuộc loại rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng theo Điều 170. Nếu hành vi chỉ thuộc khung cơ bản thì không phát sinh trách nhiệm hình sự.

Tội cưỡng đoạt tài sản là tội danh có cấu trúc pháp lý chặt chẽ, trong đó yếu tố uy hiếp tinh thần và mục đích chiếm đoạt tài sản giữ vai trò quyết định. Việc nhận diện đúng cấu thành tội cưỡng đoạt tài sản không chỉ bảo đảm xử lý đúng người, đúng tội mà còn góp phần bảo vệ hiệu quả quyền sở hữu và trật tự an toàn xã hội.

Trong trường hợp cần tư vấn chuyên sâu hoặc hỗ trợ pháp lý liên quan đến tội cưỡng đoạt tài sản, HÃNG LUẬT QUỐC TẾ TỰ DO sẵn sàng đồng hành với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm thực tiễn và nền tảng chuyên môn vững chắc.

📞 Hotline: 0901.109.768
📧 Website: https://luattudo.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0901.109.768