Các quyền của trẻ em theo Luật Trẻ em 2016

Các quyền của trẻ em theo luật trẻ em 2016

Trong hệ thống pháp luật Việt Nam các quyền của trẻ em được xem là nền tảng bảo đảm sự phát triển toàn diện của người chưa thành niên và phản ánh mức độ tiến bộ của chính sách bảo vệ trẻ. Việc xác định rõ phạm vi và nội dung của các quyền của trẻ em giúp cơ quan nhà nước gia đình và xã hội áp dụng pháp luật một cách nhất quán nhằm gìn giữ môi trường sống an toàn và phù hợp với nhu cầu phát triển của trẻ.

Đặt trong bối cảnh đó việc phân tích các quyền cơ bản của trẻ là cần thiết để làm rõ giới hạn bảo vệ và cách áp dụng quy định pháp luật một cách hợp lý. Hãng Luật Quốc tế Tự Do cung cấp dịch vụ tư vấn liên quan đến các quyền của trẻ em nhằm hỗ trợ cá nhân tổ chức trong quá trình thực thi pháp luật.

Khái niệm các quyền của trẻ em

Khoản 1 Điều 1 Luật Trẻ em 2016 quy định trẻ em là người dưới mười sáu tuổi. Việc xác định độ tuổi này nhằm phân biệt trách nhiệm pháp lý và xác lập cơ chế bảo vệ phù hợp với mức độ trưởng thành của trẻ. Khái niệm quyền trẻ em được hình thành từ nhu cầu bảo vệ toàn diện trẻ em về thân thể, nhân phẩm và đời sống tinh thần.

Bản chất của các quyền của trẻ em chính là quyền và tự do cơ bản gắn liền với mọi trẻ em không phân biệt dân tộc giới tính tôn giáo quốc tịch hoặc bất kỳ yếu tố nào khác.

Các quyền của trẻ em theo Luật Trẻ em 2016

Luật Trẻ em 2016 xác định 23 quyền cùng 02 quyền bổ sung dành cho trẻ em khuyết tật và trẻ em không quốc tịch. Dưới đây là hệ thống quyền được trình bày theo cách diễn giải pháp lý nhằm giúp người đọc tiếp cận rõ hơn bản chất của các quyền của trẻ em và mối liên hệ giữa các nhóm quyền.

Quyền sống

Quyền sống giữ vai trò nền tảng trong toàn bộ các quyền của trẻ em vì là điều kiện tiên quyết để mọi quyền khác có thể được thực thi đúng bản chất. Điều 12 nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm trẻ sống trong môi trường an toàn và không bị tác động bởi các yếu tố gây hại đến sự phát triển thể chất và tinh thần.

Trong thực tiễn, không ít trường hợp coi quyền sống chỉ gắn với hành vi tước đoạt sinh mạng mà chưa nhìn nhận đầy đủ trách nhiệm tạo lập điều kiện sống ổn định. Khi quyền sống được bảo đảm đúng mức cấu trúc các quyền của trẻ em vận hành rõ ràng và hiệu quả hơn.

Quyền được khai sinh và có quốc tịch

Quyền được khai sinh và có quốc tịch xác lập địa vị pháp lý ban đầu giúp trẻ tiếp cận đầy đủ các quyền của trẻ em trong giáo dục y tế và an sinh xã hội. Điều 13 yêu cầu đăng ký khai sinh kịp thời nhằm tránh tình trạng gián đoạn trong việc thụ hưởng quyền. Trong thực tiễn, một số trường hợp chậm đăng ký khai sinh khiến trẻ gặp khó khăn trong việc tiếp cận các quyền cơ bản của trẻ em. Điểm cần lưu ý là khai sinh không chỉ là thủ tục hành chính mà là bước mở đầu cho việc thực thi các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền được chăm sóc sức khỏe

Quyền chăm sóc sức khỏe là trụ cột quan trọng trong hệ thống các quyền của trẻ em vì liên quan trực tiếp đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Điều 14 bao quát cả phòng bệnh chăm sóc thể chất và hỗ trợ tâm lý phù hợp từng giai đoạn trưởng thành. Trong thực tiễn, không ít trường hợp chỉ chú trọng điều trị bệnh lý mà bỏ qua nhu cầu tinh thần dẫn đến việc thực thi quyền chưa đúng phạm vi. Khi quyền sức khỏe được bảo đảm trẻ có điều kiện thụ hưởng các quyền của trẻ em một cách đồng bộ và bền vững.

Quyền được chăm sóc và nuôi dưỡng

Quyền được chăm sóc và nuôi dưỡng phản ánh vai trò trọng yếu của gia đình trong hệ thống các quyền của trẻ em. Điều 15 yêu cầu bảo đảm sự ổn định về môi trường sống và sự gắn bó tình cảm nhằm hỗ trợ sự phát triển toàn diện của trẻ. Trong thực tiễn, một số trường hợp giải quyết tranh chấp nuôi con cho thấy yếu tố tâm lý của trẻ có ảnh hưởng lớn đến quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Khi quyền này được thực thi đúng bản chất trẻ có điều kiện tiếp cận hài hòa các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền được giáo dục học tập và phát triển năng khiếu

Quyền giáo dục tạo nền tảng để trẻ khai mở năng lực và góp phần hình thành vị thế xã hội trong tương lai theo đúng tinh thần các quyền của trẻ em. Điều 16 bảo đảm trẻ được học tập bình đẳng và được phát triển năng khiếu phù hợp khả năng. Trong thực tiễn, không ít trường hợp trẻ bị cản trở học tập hoặc bị đặt kỳ vọng vượt quá năng lực dẫn đến ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển tự nhiên. Khi quyền giáo dục được bảo đảm đầy đủ trẻ có thể tiếp cận các quyền cơ bản của trẻ em trong môi trường ổn định hơn.

Quyền vui chơi và giải trí

Quyền vui chơi và giải trí được thừa nhận như một thành tố quan trọng trong các quyền của trẻ em vì hỗ trợ trẻ phát triển kỹ năng xã hội và khả năng tự điều chỉnh cảm xúc. Điều 17 nhấn mạnh rằng vui chơi là nhu cầu tự nhiên góp phần cân bằng giữa học tập và đời sống tinh thần. Trong thực tiễn, việc hạn chế hoạt động vui chơi quá mức khiến trẻ mất cơ hội phát triển hài hòa. Khi quyền này được bảo đảm trẻ có điều kiện mở rộng khả năng tiếp cận các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền giữ gìn và phát huy bản sắc

Quyền giữ gìn và phát huy bản sắc là thành tố văn hóa quan trọng trong hệ thống các quyền của trẻ em. Điều 18 xác lập quyền của trẻ trong việc sử dụng ngôn ngữ phong tục và giá trị văn hóa gắn với cộng đồng của mình. Trong thực tiễn, một số trường hợp cho thấy việc cản trở trẻ tiếp cận văn hóa gốc có tác động tiêu cực đến quá trình hình thành bản sắc cá nhân. Khi quyền này được bảo đảm trẻ có điều kiện phát triển hài hòa và củng cố sự đầy đủ của các quyền cơ bản của trẻ em.

Quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo

Quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo khẳng định trẻ có khả năng lựa chọn niềm tin phù hợp với lợi ích tốt nhất của mình và không bị ép buộc trong môi trường gia đình. Điều 19 nhấn mạnh việc bảo đảm sự tự nguyện của trẻ trong tiếp cận các hoạt động tôn giáo. Trong thực tiễn, có trường hợp niềm tin bị áp đặt dẫn đến ảnh hưởng đến sự ổn định tâm lý của trẻ. Khi quyền tự do tín ngưỡng được bảo đảm trẻ có điều kiện phát triển tinh thần phù hợp với các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền về tài sản

Quyền về tài sản được nhìn nhận như một phần trong các quyền của trẻ em nhằm bảo đảm trẻ được thừa nhận tư cách chủ thể trong quan hệ tài sản. Điều 20 khẳng định trẻ có quyền sở hữu và nhận thừa kế theo quy định chung của pháp luật dân sự.

Trong thực tiễn, không ít trường hợp người đại diện định đoạt tài sản không vì lợi ích của trẻ dẫn đến hệ quả làm suy giảm khả năng bảo vệ quyền. Điểm cần lưu ý là tài sản của trẻ phải được quản lý theo hướng bảo đảm an toàn và phục vụ sự phát triển lâu dài. Khi quyền tài sản được thực thi đúng mức trẻ có điều kiện tiếp cận đầy đủ các quyền của trẻ em.

Quyền bí mật đời sống riêng tư

Quyền bí mật đời sống riêng tư là điểm nhấn quan trọng trong các quyền của trẻ em vì bảo vệ danh dự nhân phẩm và sự an toàn thông tin của trẻ. Điều 21 quy định trẻ được bảo vệ khỏi hành vi xâm nhập thư tín thông tin cá nhân hoặc hình ảnh riêng tư.

Trong thực tiễn, nhiều trường hợp chia sẻ hình ảnh trẻ trên mạng xã hội mà không có sự cân nhắc phù hợp đã gây tổn hại lâu dài. Điểm cần lưu ý là quyền riêng tư của trẻ không phụ thuộc hoàn toàn vào ý chí của người lớn. Khi quyền này được bảo đảm trẻ có không gian phát triển an toàn trong các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền được sống chung với cha mẹ

Quyền được sống chung với cha mẹ được đặt trong nhóm các quyền của trẻ em liên quan đến gia đình vì ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định tâm lý của trẻ. Điều 22 xác lập trẻ có quyền duy trì sự hiện diện của cha mẹ trừ khi lợi ích của trẻ đòi hỏi phải cách ly.

Trong thực tiễn, không ít trường hợp quyền này bị sử dụng như công cụ tranh chấp mà không xem xét nhu cầu tình cảm của trẻ. Điểm quan trọng là mọi quyết định liên quan đến việc sống chung phải dựa trên đánh giá toàn diện về lợi ích tốt nhất của trẻ. Khi quyền này được bảo đảm trẻ có môi trường phát triển phù hợp với các quyền của trẻ em.

Quyền được đoàn tụ và liên hệ với cha mẹ

Quyền đoàn tụ khẳng định trẻ có khả năng duy trì quan hệ gia đình ngay cả khi cha mẹ sinh sống ở quốc gia khác hoặc bị hạn chế tự do, giữ vai trò hỗ trợ trong hệ thống các quyền của trẻ em. Điều 23 bảo đảm trẻ được tiếp xúc với cha mẹ trừ trường hợp gây hại đến lợi ích của trẻ.

Trong thực tiễn, một số vụ việc cho thấy việc cản trở trẻ tiếp xúc vô lý làm giảm sự ổn định tinh thần của trẻ. Điểm cần lưu ý là quyền đoàn tụ phải được nhìn nhận như nhu cầu thiết yếu hỗ trợ sự phát triển. Khi quyền này được thực thi đúng trẻ có nền tảng gắn kết bền vững trong các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền được chăm sóc thay thế và nhận làm con nuôi

Quyền được chăm sóc thay thế bổ sung bảo vệ trẻ trong trường hợp mất cha mẹ hoặc không thể sống trong môi trường gia đình, góp phần hoàn chỉnh phạm vi các quyền của trẻ em. Điều 24 quy định việc chăm sóc thay thế phải hướng đến lợi ích tốt nhất của trẻ và đánh giá đầy đủ năng lực của người chăm sóc.

Trong thực tiễn, một số tình huống cho thấy mục đích nhận con nuôi đôi khi không gắn với quyền lợi của trẻ. Điểm cần lưu ý là việc chăm sóc thay thế phải ưu tiên sự ổn định và an toàn của trẻ. Khi quyền này được thực thi trẻ được bảo đảm tiếp cận đầy đủ các quyền của trẻ em.

Quyền được bảo vệ không bị xâm hại tình dục

Quyền được bảo vệ khỏi xâm hại tình dục là một trong những quyền quan trọng nhất trong các quyền của trẻ em do mức độ tổn thương nghiêm trọng mà hành vi xâm hại gây ra. Điều 25 yêu cầu bảo đảm trẻ được bảo vệ khỏi mọi hình thức xâm hại cả trực tiếp và gián tiếp.

Trong thực tiễn, việc tiếp cận lời khai trẻ không đúng cách có thể làm gia tăng tổn thương tâm lý. Điểm cần lưu ý là mọi biện pháp bảo vệ phải đặt sự an toàn tinh thần của trẻ lên hàng đầu. Khi quyền này được duy trì trẻ có nền tảng phục hồi và tiếp cận các quyền của trẻ em một cách ổn định hơn.

Quyền không bị bóc lột sức lao động

Quyền không bị bóc lột lao động được ghi nhận để bảo vệ trẻ khỏi các hoạt động vượt quá khả năng thể chất và tinh thần, qua đó hoàn thiện các quyền cơ bản của trẻ em trong lĩnh vực lao động. Điều 26 đặt ra giới hạn độ tuổi tính chất công việc và thời gian lao động phù hợp.

Trong thực tiễn, có trường hợp trẻ phải làm việc kéo dài vì áp lực kinh tế gia đình. Điểm quan trọng là lao động của trẻ chỉ hợp pháp khi không gây ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện. Khi quyền này được bảo đảm trẻ có cơ hội duy trì sự cân bằng giữa phát triển và học tập theo đúng tinh thần các quyền của trẻ em.

Quyền không bị bạo lực bỏ rơi

Quyền không bị bạo lực bỏ rơi bảo vệ trẻ khỏi các tác động gây tổn thương thể chất và tinh thần và là nội dung trọng tâm trong các quyền của trẻ em. Điều 27 khẳng định bạo lực tinh thần cũng được xem là hành vi xâm hại nghiêm trọng. Trong thực tiễn, một số tình huống cho thấy các biểu hiện tổn thương tinh thần thường bị đánh giá chưa đầy đủ. Điểm cần lưu ý là mọi hành vi làm suy giảm sự ổn định tâm lý của trẻ đều xâm phạm quyền này. Khi quyền được bảo đảm trẻ có môi trường phát triển lành mạnh phù hợp các nhóm quyền của trẻ em.

Quyền không bị mua bán bắt cóc đánh tráo

Quyền này đặt trẻ vào vùng bảo vệ đặc biệt trong hệ thống các quyền của trẻ em vì liên quan trực tiếp đến an toàn thân thể và nhân phẩm. Điều 28 yêu cầu bảo vệ trẻ khỏi hành vi mua bán hoặc bắt cóc dưới mọi hình thức. Trong thực tiễn, có trường hợp dấu hiệu nguy hiểm không được báo cáo kịp thời dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Điểm quan trọng là mọi nguy cơ phải được phát hiện sớm để giảm thiểu rủi ro. Khi quyền này được củng cố trẻ được bảo đảm các quyền cơ bản của trẻ em trong môi trường an toàn.

Quyền được bảo vệ trong tố tụng và xử lý vi phạm hành chính

Quyền được bảo vệ trong tố tụng giữ vai trò đặc biệt trong hệ thống các quyền của trẻ em vì liên quan trực tiếp đến sự an toàn thân thể và tâm lý khi tham gia các thủ tục pháp lý. Điều 30 xác lập trẻ được bảo đảm quyền bào chữa trình bày ý kiến và được đối xử phù hợp lứa tuổi.

Trong thực tiễn, việc lấy lời khai không phù hợp khiến trẻ chịu áp lực vượt quá khả năng chịu đựng. Điểm quan trọng là mọi thủ tục phải được điều chỉnh theo nguyên tắc bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ. Khi quyền này được tôn trọng trẻ có điều kiện duy trì sự ổn định tâm lý và tiếp cận đầy đủ các quyền của trẻ em.

Quyền được bảo vệ khi gặp thiên tai thảm họa ô nhiễm môi trường xung đột vũ trang

Quyền này mở rộng phạm vi bảo vệ trẻ trước các sự kiện bất thường gây ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn và sự phát triển của trẻ, qua đó góp phần hoàn chỉnh các quyền của trẻ em trong bối cảnh rủi ro xã hội. Điều 31 yêu cầu ưu tiên trợ giúp để giảm thiểu tác động tiêu cực từ thiên tai hoặc thảm họa.

Trong thực tiễn, có trường hợp tổn thương tâm lý của trẻ bị đánh giá chưa đầy đủ dẫn đến chậm trễ trong can thiệp. Điều cần lưu ý là trẻ là nhóm dễ bị tổn thương nhất trong các tình huống khẩn cấp. Khi quyền này được thực thi trẻ có cơ hội phục hồi và tiếp tục tiếp cận các quyền của trẻ em.

Quyền được bảo đảm an sinh xã hội

Quyền an sinh xã hội bảo đảm trẻ được hỗ trợ phù hợp điều kiện kinh tế và hoàn cảnh gia đình, qua đó duy trì sự cân bằng trong hệ thống các quyền của trẻ em. Điều 32 khẳng định trẻ là công dân Việt Nam được tiếp cận các chính sách an sinh theo chuẩn mực chung.

Trong thực tiễn, có trường hợp trẻ không được hưởng hỗ trợ do thiếu thông tin hoặc hiểu chưa đúng về đối tượng. Điều quan trọng là cơ chế an sinh phải được vận hành sao cho không tạo ra rào cản tiếp cận. Khi quyền này được đảm bảo trẻ có nền tảng ổn định để thực thi các quyền cơ bản của trẻ em.

Quyền tiếp cận thông tin và tham gia hoạt động xã hội

Quyền tiếp cận thông tin và quyền tham gia hoạt động xã hội tạo không gian để trẻ phát triển kỹ năng nhận thức và năng lực giao tiếp, đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong các quyền của trẻ em. Điều 33 bảo đảm trẻ được tìm kiếm thông tin phù hợp độ tuổi và có cơ hội tham gia hoạt động xã hội một cách an toàn.

Trong thực tiễn, việc hạn chế thông tin quá mức khiến trẻ khó mở rộng hiểu biết. Điều cần lưu ý là tiếp cận thông tin phải đi đôi với hướng dẫn phù hợp. Khi quyền này được thực thi trẻ có điều kiện phát triển cân bằng theo các quyền của trẻ em.

Quyền bày tỏ ý kiến và hội họp

Quyền bày tỏ ý kiến và hội họp cho phép trẻ trình bày quan điểm về những vấn đề liên quan trực tiếp đến cuộc sống của mình, thể hiện vai trò chủ thể của trẻ trong các quyền của trẻ em. Điều 34 yêu cầu cơ quan tổ chức và gia đình lắng nghe tiếp thu và phản hồi ý kiến của trẻ theo mức độ trưởng thành.

Trong thực tiễn, có trường hợp ý kiến của trẻ bị phớt lờ làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền. Điều quan trọng là quyền tham gia phải được nhìn nhận như thành tố không thể thiếu của quá trình ra quyết định. Khi quyền này được bảo đảm trẻ có môi trường phát triển tư duy độc lập phù hợp các quyền của trẻ em.

Quyền của trẻ em khuyết tật

Quyền của trẻ em khuyết tật mở rộng phạm vi bảo vệ nhằm bảo đảm trẻ được hỗ trợ phục hồi chức năng và hòa nhập xã hội, qua đó hoàn thiện tính bao trùm của các quyền của trẻ em. Điều 35 xác lập trẻ khuyết tật có quyền hưởng đầy đủ quyền của trẻ em và các quyền của người khuyết tật.

Trong thực tiễn, có trường hợp nhu cầu đặc thù của trẻ chưa được đánh giá đúng dẫn đến thiếu hụt hỗ trợ cần thiết. Điểm quan trọng là mọi biện pháp phải hướng đến khả năng tự lực và hòa nhập tối đa. Khi quyền này được thực thi trẻ có điều kiện tiếp cận toàn diện các quyền của trẻ em.

Quyền của trẻ em không quốc tịch trẻ em lánh nạn và tị nạn

Quyền của trẻ em không quốc tịch hoặc trẻ lánh nạn tị nạn thể hiện tinh thần nhân đạo và bảo vệ phổ quát trong các quyền của trẻ em vượt qua giới hạn quốc tịch và hoàn cảnh cư trú. Điều 36 yêu cầu bảo đảm trẻ được hỗ trợ nhân đạo tìm kiếm gia đình và tiếp cận dịch vụ cơ bản.

Trong thực tiễn, đã xuất hiện trường hợp trẻ bị hạn chế thụ hưởng quyền do sự khác biệt về giấy tờ hoặc cơ chế quản lý. Điều quan trọng là mọi hành vi phân biệt đối xử đều làm suy giảm mục tiêu bảo vệ trẻ. Khi quyền này được thực thi trẻ có điều kiện tiếp cận các quyền cơ bản của trẻ em tương tự trẻ em có quốc tịch.

Câu hỏi thường gặp về các quyền của trẻ em 

Trẻ em được xác định là bao nhiêu tuổi theo pháp luật Việt Nam

Luật Trẻ em 2016 quy định trẻ em là người dưới mười sáu tuổi. Quy định này nhằm xác định phạm vi bảo vệ và phạm vi áp dụng các quyền của trẻ em trong hệ thống pháp luật.

Các quyền cơ bản của trẻ em gồm những nhóm nào

Pháp luật xác lập bốn nhóm chính gồm nhóm sống còn nhóm phát triển nhóm bảo vệ và nhóm tham gia. Các nhóm này tạo thành cấu trúc nền tảng bảo đảm trẻ được phát triển toàn diện theo đúng chuẩn mực pháp lý.

Cha mẹ có được hạn chế quyền của trẻ em hay không

Cha mẹ không được hạn chế các quyền của trẻ em trừ trường hợp pháp luật có quy định nhằm bảo vệ lợi ích tốt nhất của trẻ. Mọi hành vi làm suy giảm khả năng thụ hưởng quyền đều có thể bị xem xét xử lý.

Việc nhận diện đầy đủ các quyền của trẻ em giúp xây dựng một cơ chế bảo vệ thống nhất và tạo nền tảng cho sự phát triển an toàn của trẻ trong đời sống pháp lý. Khi các quyền được áp dụng đúng bản chất trẻ có cơ hội hình thành nhân cách lành mạnh và hòa nhập xã hội một cách bền vững.

Hãng Luật Quốc tế Tự Do hỗ trợ tư vấn và giải quyết các vấn đề liên quan nhằm bảo đảm quyền của trẻ được tôn trọng và thực thi nhất quán theo pháp luật hiện hành.

📞 Hotline: 0901.109.768
📧 Website: https://luattudo.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

0901.109.768